dây buộc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi dây dùng để cố định, nối hoặc giữ chặt vật gì đó: "dây buộc" chỉ bất kỳ loại dây nào (như dây thừng, dây nhựa, dây vải) được sử dụng với mục đích buộc, cột, hoặc trói để ngăn vật di chuyển hoặc tách rời.
- Vật dụng dùng để liên kết, ràng buộc: trong nghĩa rộng, "dây buộc" có thể chỉ các thiết bị hoặc công cụ dùng để giữ chặt hai hay nhiều vật lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy dùng dây buộc để cố định chiếc thuyền vào bến. (Sợi dây thừng được dùng để giữ thuyền không trôi đi.)
- Dây buộc giày bị đứt, tôi phải mua cái mới. (Sợi dây dùng để cột giày đã hỏng, cần thay thế.)
- Họ cần nhiều dây buộc để đóng gói hàng hóa. (Nhiều sợi dây được dùng để cột các kiện hàng lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dây buộc tóc": dây chun hoặc dây vải dùng để cột tóc.
- Cô ấy dùng dây buộc tóc để giữ mái tóc gọn gàng. (Dây cột tóc giúp tóc không bị xõa.)
- "dây buộc hành lý": dây đai hoặc dây thun dùng để cố định vali hoặc ba lô.
- Hãy chắc chắn rằng dây buộc hành lý đã được thắt chặt. (Dây cột hành lý đảm bảo đồ đạc không bị rơi ra.)
- "dây buộc thuyền" (hàng hải): dây dùng để neo hoặc cột tàu thuyền vào bến, còn gọi là "dây neo" hoặc "dây cột".
- Thủy thủ ném dây buộc thuyền lên bờ để cố định tàu. (Dây cột thuyền giúp tàu đứng yên tại cảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dây (danh từ): sợi mảnh, dài, thường làm từ sợi thực vật hoặc kim loại, dùng để cột hoặc kéo.
- Sợi dây này rất chắc chắn. (Sợi dây có độ bền cao.)
- Buộc (động từ): hành động cố định, trói hoặc thắt chặt.
- Anh ấy buộc chặt dây vào cọc. (Anh ấy thực hiện việc cột dây.)
- Dây cột (danh từ): đồng nghĩa với "dây buộc", thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
- Dây cột này đã cũ, cần thay mới. (Dây buộc đã bị mòn.)
- Dây trói (danh từ): dây dùng để trói người hoặc vật, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Họ dùng dây trói để khống chế tên tội phạm. (Dây trói mang tính chất cưỡng chế.)
Từ đồng nghĩa
- Dây thừng: sợi dây to, chắc, thường dùng trong công việc nặng nhọc.
- Dây đai: dây bản rộng, có khóa, dùng để cố định hành lý hoặc đồ đạc.
- Dây chun: dây có tính đàn hồi, thường dùng để cột tóc hoặc đồ vật nhỏ.
- Dây cáp: dây kim loại hoặc tổng hợp, rất chắc, dùng trong xây dựng hoặc hàng hải.
Thành ngữ liên quan
- Cột dây buộc mình: tự tạo ràng buộc, hạn chế bản thân.
- Đừng cột dây buộc mình vào những quy tắc cứng nhắc. (Đừng tự giới hạn bản thân.)